WinHSK

对待

HSK5v
0 · Lv.1
duìdài

đối đãi; đối xử; cư xử

漢越 đối đãi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以某种态度或行为加之于人或事物
  2. 处于相对的情况
义项 vHSK5

đối đãi; đối xử; cư xử

以某种态度或行为加之于人或事物

免费例句

你们要认真对待这个考试。

HSK3

他总是友好地对待别人。

Tā zǒng shì yǒuhǎo de duìdài biérén.

HSK4

Anh ấy luôn đối xử thân thiện với người khác.

He always treats others kindly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

như nhau

处于相对的情况

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50