WinHSK

寺院

HSK7-9n
0 · Lv.1
sìyuàn

chùa chiền; nhà thờ; tịnh viện

temple; monastery 佛教 寺院 Buddhist temple 建造 寺院 build/erect a temple

漢越 tự viện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛寺的总称,有时也指别的宗教的修道院
义项 nHSK7-9

chùa chiền; nhà thờ; tịnh viện

佛寺的总称,有时也指别的宗教的修道院

免费例句

寺院的墙壁上刻着很多装饰物。

Sìyuàn de qiángbì shàng kè zhe hěnduō zhuāngshì wù.

HSK5

Trên tường của ngôi chùa có khắc rất nhiều đồ trang trí.

The walls of the temple are carved with many decorations.

秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan