拼
寻思
HSK5v 0 · Lv.1
xúnsi
suy nghĩ; ngẫm nghĩ; tư lự; suy xét; đăm chiêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 思索;考虑
等级
义项 ①v≈HSK5
suy nghĩ; ngẫm nghĩ; tư lự; suy xét; đăm chiêu
思索;考虑
免费例句
我寻思了很久也没想明白。
Wǒ xúnsi le hěn jiǔ yě méi xiǎng míngbai.
≈HSK5
Tôi đã suy nghĩ rất lâu nhưng vẫn không hiểu.
I thought about it for a long time but still didn't understand.
”老太太气呼呼地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分