拼
射门
HSK6v 0 · Lv.1
shèmén
sút bóng; sút gôn; sút vào khung thành
漢越 xạ môn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 足球、手球、冰球等球类比赛中,将球射向对方的球门
等级
义项 ①v≈HSK6
sút bóng; sút gôn; sút vào khung thành
足球、手球、冰球等球类比赛中,将球射向对方的球门
免费例句
他一脚射门成功了。
Tā yī jiǎo shèmén chénggōng le.
≈HSK4
Anh ấy sút bóng một phát thành công.
He scored a goal with a shot.
球员准备射门。
Qiúyuán zhǔnbèi shè mén.
≈HSK4
Cầu thủ chuẩn bị sút bóng.
The player is ready to shoot at the goal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分