WinHSK

将会

HSK4adv
0 · Lv.1
jiānghuì

sẽ; sắp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 预示某件事在未来有可能发生或出现
义项 advHSK4

sẽ; sắp

预示某件事在未来有可能发生或出现

免费例句

我相信这件事将会成功。

Wǒ xiāngxìn zhè jiàn shì jiāng huì chénggōng.

HSK3

Tôi tin rằng việc này sẽ thành công.

I believe this will succeed.

我们将会成为百万富翁。

wǒmen jiāng huì chéngwéi bǎiwàn fùwēng.

HSK4

Chúng ta sẽ trở thành triệu phú.

We will become millionaires.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan