WinHSK

将帅

HSK4n
0 · Lv.1
jiàngshuài

Tướng lĩnh, chỉ huy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将领
义项 nHSK4

Tướng lĩnh, chỉ huy

将领

免费例句

中国象棋有着悠久的历史,属于二人对抗性游戏,以先“吃掉”对方将帅为胜。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan