拼
将近
HSK5adv 0 · Lv.1
jiāngjìn
gần; ngót; xấp xỉ
漢越 tương cận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接近;临近
等级
义项 ①adv≈HSK5
gần; ngót; xấp xỉ
接近;临近
免费例句
他每天工作将近十个小时。
tā měitiān gōngzuò jiāngjìn shí gè xiǎoshí.
≈HSK4
Anh ấy làm việc gần 10 tiếng mỗi ngày.
He works nearly ten hours every day.
他在这里已经将近三十年了。
Tā zài zhèlǐ yǐjīng jiāngjìn sānshí nián le.
≈HSK4
Ông ấy đã ở đây gần ba mươi năm rồi.
He has been here for nearly thirty years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分