WinHSK

尊荣

HSK5v
0 · Lv.1
zūnróng

tôn vinh (tôn quý và tự hào)

rank and honour; prominence and glory; honour and glory

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊贵与荣耀安享尊荣
义项 vHSK5

tôn vinh (tôn quý và tự hào)

尊贵与荣耀安享尊荣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan