拼
小偷
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎotōu
tên trộm; kẻ cắp; kẻ trộm; thằng ăn trộm
漢越 tiểu thâu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (小偷儿) 偷东西的人
等级
义项 ①n≈HSK6
tên trộm; kẻ cắp; kẻ trộm; thằng ăn trộm
(小偷儿) 偷东西的人
免费例句
小偷被警察抓住了。
Xiǎotōu bèi jǐngchá zhuāzhù le.
≈HSK3
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.
The thief was caught by the police.
她看见了一个小偷。
Tā kànjiàn le yī gè xiǎotōu.
≈HSK4
Cô ấy nhìn thấy một tên trộm.
She saw a thief.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分