拼
小瞧
HSK6v 0 · Lv.1
xiǎoqiáo
coi khinh; xem thường; xem nhẹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小看
等级
义项 ①v≈HSK6
coi khinh; xem thường; xem nhẹ
小看
免费例句
可别小瞧松鼠的尾巴。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
coi khinh; xem thường; xem nhẹ
coi khinh; xem thường; xem nhẹ
小看
可别小瞧松鼠的尾巴。