WinHSK

小祥

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎoxiáng

tiểu tường; làm tuần 1 năm; cúng giáp năm; giỗ đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父母丧礼周年的祭祀
义项 nHSK6

tiểu tường; làm tuần 1 năm; cúng giáp năm; giỗ đầu

父母丧礼周年的祭祀

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan