WinHSK

小票

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎopiào

tiền lẻ (tiền có mệnh giá nhỏ)

banknote of small denomination/value

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面额小的钞票
  2. 指超市等给消费者提供的购物凭证
义项 nHSK2

tiền lẻ (tiền có mệnh giá nhỏ)

面额小的钞票

免费例句

如果一个星期内发现有任何质量问题,我们都可以免费为您换,但是购物小票一定不能丢。

HSK4

购物满四百元的顾客可免费获得一份小礼物,请您在付款后,拿着购物小票到一楼出口处换取。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

biên nhận; hóa đơn; biên lai; phiếu bán hàng

指超市等给消费者提供的购物凭证

免费例句

我把小票丢了。

Wǒ bǎ xiǎopiào diū le.

HSK5

Tôi làm mất hóa đơn rồi.

I lost the receipt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan