WinHSK

小腿

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎotuǐ

bắp chân; cẳng chân

漢越 tiểu thối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下肢从膝盖到躁骨的一段
义项 nHSK3

bắp chân; cẳng chân

下肢从膝盖到躁骨的一段

免费例句

跑步能让小腿更强壮。

Pǎobù néng ràng xiǎotuǐ gèng qiángzhuàng.

HSK4

Chạy bộ sẽ khiến bắp chân khỏe hơn.

Running can make your calves stronger.

”老牛说:“水很浅,刚没小腿,能过去。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50