拼
小镇
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎozhèn
thị trấn; thị trấn nhỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指代居民数量较少、规模小于城市的聚居地
等级
义项 ①n≈HSK6
thị trấn; thị trấn nhỏ
指代居民数量较少、规模小于城市的聚居地
免费例句
她来自南方的一个小镇。
Tā láizì nánfāng de yī gè xiǎozhèn.
≈HSK3
Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở miền Nam.
She comes from a small town in the south.
这个小镇位于湖边。
Zhège xiǎozhèn wèiyú hú biān.
≈HSK4
Thị trấn nhỏ này nằm bên hồ.
This small town is located by the lake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分