拼
尖叫
HSK6v 0 · Lv.1
jiānjiào
hét; gào thét; la hét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 突然发出尖锐刺耳的叫声
等级
义项 ①v≈HSK6
hét; gào thét; la hét
突然发出尖锐刺耳的叫声
免费例句
他突然大声尖叫起来。
Tā tūrán dàshēng jiānjiào qǐlái.
≈HSK5
Anh ấy đột nhiên hét lớn lên.
He suddenly screamed loudly.
她被吓得尖叫了一声。
Tā bèi xià de jiānjiào le yī shēng.
≈HSK5
Cô ấy bị dọa sợ hét lên một tiếng.
She screamed in fright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分