拼
尖端
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
jiānduān
mũi nhọn; đầu nhọn
most advanced/sophisticated 尖端 人才 top talents 尖端 产品 highly sophisticated products [ 相关词条 ] 尖端放电 [名] [电学] point discharge 尖端工业 [名] sophisticated industry 尖端技术 [名] frontier/cutting-edge technology 尖端科学 [名] frontier science; most advanced branches of science 尖端武器 [名] sophisticated weapon
漢越 tiêm đoan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东西又尖又细的一头
- 比喻科学技术等的最高水平
- 发展得最高的 (科学技术等)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mũi nhọn; đầu nhọn
东西又尖又细的一头
免费例句
在温暖潮湿、土壤水分充足的条件下,便会从叶子尖端或边缘向下滴水,而且开的花很像观音,因此又称为“滴水观音”。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
sự đỉnh cao; sự tối tân
比喻科学技术等的最高水平
免费例句
他的研究处于技术尖端。
Tā de yánjiū chǔyú jìshù jiānduān.
≈HSK6
Nghiên cứu của anh ấy là đỉnh cao kỹ thuật.
His research is at the cutting edge of technology.
义项 ③adj≈HSK7-9
tiên tiến; đỉnh cao; tối tân (kỹ thuật khoa học)
发展得最高的 (科学技术等)
免费例句
他使用了尖端武器。
Tā shǐyòng le jiānduān wǔqì.
≈HSK6
Anh ấy sử dụng vũ khí tối tân.
He used advanced weapons.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分