WinHSK

尘嚣

HSK7-9n
0 · Lv.1
chénáo

huyên náo; đông đúc ồn ào

hubbub; uproar 城市 尘嚣 hubbub of the city 远离 尘嚣 keep far away from a place filled with a hubbub and an uproar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人世间的纷扰喧嚣
义项 nHSK7-9

huyên náo; đông đúc ồn ào

人世间的纷扰喧嚣

免费例句

从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan