WinHSK

尘垢

HSK1n
0 · Lv.1
chéngòu

bụi bẩn và cáu bụi

worldly cares/worries

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灰尘和污垢
义项 nHSK1

bụi bẩn và cáu bụi

灰尘和污垢

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan