拼
尚书
HSK6n 0 · Lv.1
shàngshū
thượng thư (chức bộ trưởng đời Minh và Thanh)
minister [in the Ming and Qing dynasties] 吏部 尚书 Minister of the Ministry of Personnel 尚书 省 Department of State Affairs
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代官名明清两代是政府各部的最高长官
等级
义项 ①n≈HSK6
thượng thư (chức bộ trưởng đời Minh và Thanh)
古代官名明清两代是政府各部的最高长官
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分