WinHSK

尚无

HSK6adv
0 · Lv.1
shàng

không quá xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. not so far
  2. not yet
义项 advHSK6

không quá xa

not so far

免费例句

这个调查到现在为止尚无进展。

HSK5

义项 advHSK6

chưa

not yet

免费例句

这种病的起因尚无定论。

Zhè zhǒng bìng de qǐyīn shàng wú dìnglùn.

HSK6

Nguyên nhân phát sinh của bệnh này vẫn chưa có kết luận chính xác.

The cause of this disease is still uncertain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan