拼
尚未
HSK7-9adv 0 · Lv.1
shàngwèi
vẫn chưa
漢越 thượng vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 还没有
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
vẫn chưa
还没有
免费例句
市场盲点一方面是由于消费者的新需求尚未引起市场广泛关注造成的。
≈HSK5
工程尚未全部完工。
Gōngchéng shàngwèi quánbù wángōng.
≈HSK6
Công trình vẫn chưa hoàn thành.
The project has not yet been fully completed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分