拼
尝试
HSK5v 0 · Lv.1
chángshì
thử; thử nghiệm; cố gắng
try; attempt; have a go at; make an effort/endeavour; venture 进一步 尝试 make a further attempt 大胆 尝试 make bold/daring attempts 初次 尝试 first try; initial/maiden attempt 做最后的 尝试 make a last-ditch attempt 进行 尝试 have/make/take a try (at sth); make an effort/attempt 放弃 尝试 abandon efforts; give up/abandon one's attempts 尝试
漢越 thường thí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 试着做;试一试
等级
义项 ①v≈HSK5
thử; thử nghiệm; cố gắng
试着做;试一试
免费例句
你应该尝试学习新技能。
nǐ yīng gāi cháng shì xué xí xīn jì néng
≈HSK3
Bạn nên thử học một kỹ năng mới.
You should try to learn a new skill.
我想尝试做一道新菜。
wǒ xiǎng cháng shì zuò yī dào xīn cài
≈HSK3
Tôi muốn thử nấu một món ăn mới.
I want to try cooking a new dish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分