WinHSK

尤为

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yóuwéi

càng; đặc biệt; nổi bật

漢越 vưu vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在双音节的形容词或动词前,表示在全体中或跟其他事物比较时特别突出
义项 advHSK7-9

càng; đặc biệt; nổi bật

用在双音节的形容词或动词前,表示在全体中或跟其他事物比较时特别突出

免费例句

他对结果尤为不满。

Tā duì jiéguǒ yóuwéi bùmǎn.

HSK6

Anh ta đặc biệt không hài lòng với kết quả.

He was particularly dissatisfied with the result.

他尤为这件事感到不悦。

Tā yóuwéi zhè jiàn shì gǎndào bùyuè.

HSK6

Anh ấy đặc biệt không hài lòng về việc này.

He was particularly displeased about this matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan