WinHSK

就寝

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiùqǐn

đi ngủ; lên giường ngủ

go to bed; retire; turn in 就寝 时间 bedtime

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上床睡觉
义项 vHSK7-9

đi ngủ; lên giường ngủ

上床睡觉

免费例句

请在十点前就寝。

Qǐng zài shí diǎn qián jiùqǐn.

HSK6

Xin hãy đi ngủ trước mười giờ.

Please go to bed before ten o'clock.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50