WinHSK

就读

HSK6v
0 · Lv.1
jiùdú

đi học; theo học; học tại

attend school; take a course 就读 于北京大学 study at Peking University

漢越 tựu độc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进入学校读书
义项 vHSK6

đi học; theo học; học tại

进入学校读书

免费例句

我三四年级的时候就读过了。

HSK3

但我只花了两天时间就读完了

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50