WinHSK

尼玛

HSK1intj
0 · Lv.1

mẹ nó; mẹ mày (chửi thề)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (你妈)网络用语,表达愤怒、不满等情绪
义项 intjHSK1

mẹ nó; mẹ mày (chửi thề)

(你妈)网络用语,表达愤怒、不满等情绪

免费例句

禁止在直播间说“尼玛”。

Jìnzhǐ zài zhíbōjiān shuō "Nímǎ".

HSK4

Cấm nói "mẹ mày" trong phòng livestream.

It is forbidden to say "Nima" in the live stream room.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan