WinHSK

尽头

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìntóu

cuối; đáy; phần cuối; phần đáy; điểm cuối; điểm kết thúc

漢越 tận đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 末端;终点
义项 nHSK7-9

cuối; đáy; phần cuối; phần đáy; điểm cuối; điểm kết thúc

末端;终点

免费例句

他们走到了这条路的尽头。

Tāmen zǒu dào le zhè tiáo lù de jìntóu.

HSK4

Họ đã đến cuối con đường này.

They reached the end of this road.

小路尽头是一片树林。

Xiǎo lù jìntóu shì yí piàn shùlín.

HSK5

Cuối con đường là một khu rừng.

At the end of the path is a forest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan