WinHSK

尽皆

HSK7-9adv
0 · Lv.1
jìnjiē

tất cả các

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. all
  2. complete
  3. entirely
  4. whole
  5. without exception
义项 advHSK7-9

tất cả các

all

义项 advHSK7-9

hoàn thành

complete

义项 advHSK7-9

toàn bộ

entirely

义项 advHSK7-9

trọn

whole

义项 advHSK7-9

không có ngoại lệ

without exception

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan