WinHSK

尽让

HSK4v
0 · Lv.1
jìnràng

nhường nhịn; nhường cho

let others take precedence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使别人占先;推让
义项 vHSK4

nhường nhịn; nhường cho

使别人占先;推让

免费例句

他们在一起相处得很好,凡事彼此都有个谦让。

Tāmen zài yīqǐ xiāngchǔ de hěn hǎo, fánshì bǐcǐ dōu yǒu ge qiānràng.

HSK6

Họ sống với nhau rất hòa thuận, việc gì cũng biết nhường nhịn lẫn nhau.

They get along very well, always being modest and yielding to each other in everything.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan