WinHSK

局限

HSK6v
0 · Lv.1
júxiàn

hạn chế; giới hạn; ràng buộc

limit; confine 很大/严重的 局限 great/serious limitations 局限 于学术问题 be confined to academics 局限 于狭窄的范围内 be restricted within narrow limits 克服自身的 局限 overcome one's limitations [ 相关词条 ] 局限性 [名] limitations

漢越 cục hạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 限制在狭小的范围里
义项 vHSK6

hạn chế; giới hạn; ràng buộc

限制在狭小的范围里

免费例句

他的观点局限于个人经验。

Tā de guāndiǎn júxiàn yú gèrén jīngyàn.

HSK5

Quan điểm của anh ấy bị hạn chế bởi kinh nghiệm cá nhân.

His views are limited to personal experience.

别让自己太局限了。

Bié ràng zìjǐ tài júxiàn le.

HSK5

Đừng để mình đi quá giới hạn nhé.

Don't limit yourself too much.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50