拼
屁股
HSK7-9n 0 · Lv.1
pìgu
mông; đít; phần đít; phần mông; mông đít
漢越 thí cổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人身体背面腿和腰中间的部分;动物坐着的部分
- 比喻一个东西后面的部分或者末尾的部分
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mông; đít; phần đít; phần mông; mông đít
人身体背面腿和腰中间的部分;动物坐着的部分
免费例句
他摔倒了,屁股疼。
Tā shuāidǎo le, pìgu téng.
≈HSK3
Anh ấy ngã, đau cả mông.
He fell down and his butt hurts.
小猫的屁股真可爱。
Xiǎo māo de pìgu zhēn kě'ài.
≈HSK3
Mông con mèo rất đáng yêu.
The kitten's bottom is so cute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đuôi; đầu mút
比喻一个东西后面的部分或者末尾的部分
免费例句
车屁股撞坏了。
Chē pìgu zhuàng huài le.
≈HSK3
Đuôi xe bị hỏng.
The back of the car is damaged.
铅笔的末端断了。
Qiān bǐ de mò duān duàn le.
≈HSK4
Đuôi bút chì bị gãy.
The end of the pencil broke.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分