WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
屁股
HSK7-9
n
0 · Lv.1
pìgu
mông; đít; phần đít; phần mông; mông đít
漢越 thí cổ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光屁股
guāng pì gǔ
HSK7-9
cởi truồng; không mặc quần (chỉ thời thơ ấu)
屁股眼
pì gǔ yǎn
HSK7-9
hậu môn
屁股翘
pì gǔ qiào
HSK7-9
mông cong (được cho là biểu hiện của người đàn ông chung thuỷ); mông nhô lên
屁股蛋
pì gǔ dàn
HSK7-9
mông
打屁股
dǎ pì gǔ
HSK7-9
đánh đòn; ăn đòn
擦屁股
cā pì gǔ
HSK7-9
đổ vỏ; chùi đít; hốt cứt cho ai; giải quyết vấn đề dang dở (làm những việc người khác làm không xong còn bỏ lại đó)
烟屁股
yān pì gǔ
HSK7-9
Đầu lọc thuốc lá
翘屁股
qiào pì gǔ
HSK7-9
chổng mông; ngồi xổm; nhô mông lên
舔屁股
tiǎn pì gǔ
HSK7-9
mũi nâu
查词
复习
真题
工具
我的