WinHSK

层楼

HSK3n
0 · Lv.1
cénglóu

Tòa nhà nhiều tầng (cao ốc; tòa tháp; chùa; ...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tòa nhà nhiều tầng (cao ốc; tòa tháp; chùa; ...)
  2. 指楼房的一层
义项 nHSK3

Tòa nhà nhiều tầng (cao ốc; tòa tháp; chùa; ...)

Tòa nhà nhiều tầng (cao ốc; tòa tháp; chùa; ...)

免费例句

出了南门向左走大约五百米,就能看到一个黄色的二层楼,理发店就在一层。

HSK4

使公司的经济实力更上一层楼。

Shǐ gōngsī de jīngjì shílì gèng shàng yī céng lóu.

HSK5

Đưa sức mạnh kinh tế của công ty lên một tầm cao mới.

Take the company's economic strength to the next level.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tầng lầu

指楼房的一层

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan