拼
层级
HSK3n 0 · Lv.1
céngjí
tầng; cấp bậc; cấp độ; mức độ
levels and ranks 不同 层级 be of different/varied levels and ranks
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 层次;级别
等级
义项 ①n≈HSK3
tầng; cấp bậc; cấp độ; mức độ
层次;级别
免费例句
明确的管理层级让人安心。
Míngquè de guǎnlǐ céngjí ràng rén ānxīn.
≈HSK6
Cấp bậc quản lý rõ ràng khiến mọi người yên tâm.
A clear management hierarchy gives people peace of mind.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分