拼
居室
HSK3n 0 · Lv.1
jūshì
phòng; phòng ngủ
room 两 居室 公寓 two-bedroom flat/apartment
漢越 cư thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 住人的房间
等级
义项 ①n≈HSK3
phòng; phòng ngủ
住人的房间
免费例句
这间房间宽敞明亮。
Zhè jiān fáng jiān kuān chǎng míng liàng.
≈HSK4
Căn phòng này rộng rãi sáng sủa.
This room is spacious and bright.
他的居室非常整洁。
Tā de jūshì fēicháng zhěngjié.
≈HSK5
Phòng của anh ấy rất gọn gàng.
His room is very tidy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分