WinHSK

居然

HSK5adv
0 · Lv.1
jūrán

lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại; không ngờ; không ngờ lại

obviously; apparently 居然 可知 be abundantly clear

漢越 cư nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示出乎意料;竟然
义项 advHSK5

lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại; không ngờ; không ngờ lại

表示出乎意料;竟然

免费例句

他居然能说一口流利的汉语。

Tā jūrán néng shuō yī kǒu liúlì de hànyǔ.

HSK4

Anh ấy thế mà lại nói tiếng Trung lưu loát đến vậy.

He can actually speak fluent Chinese.

这件衣服居然这么便宜。

Zhè jiàn yīfu jūrán zhème piányi.

HSK4

Cái áo này thế mà lại rẻ như vậy.

This piece of clothing is surprisingly cheap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan