WinHSK

屈居

HSK6v
0 · Lv.1

xếp thứ; xếp hạng; xếp loại; đứng vị trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (地位或名次)委屈地处在(别人之下)
义项 vHSK6

xếp thứ; xếp hạng; xếp loại; đứng vị trí

(地位或名次)委屈地处在(别人之下)

免费例句

他只好屈居第三名。

Tā zhǐ hǎo qū jū dì sān míng.

HSK6

Anh ta đành phải đứng ở vị trí thứ ba.

He had to settle for third place.

他的作品屈居第二,令人惋惜。

Tā de zuòpǐn qūjū dì'èr, lìng rén wǎnxī.

HSK6

Tác phẩm của anh ta xếp thứ hai, thật đáng tiếc.

His work came in second, which is a pity.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan