拼
屈才
HSK6adj 0 · Lv.1
qūcái
nhân tài không được trọng dụng; có tài mà không phát huy được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大材小用,指人的才能不能充分发挥
等级
义项 ①adj≈HSK6
nhân tài không được trọng dụng; có tài mà không phát huy được
大材小用,指人的才能不能充分发挥
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分