拼
屈指
HSK6v 0 · Lv.1
qūzhǐ
bấm tay; bấm đốt ngón tay; gập đầu ngón tay đếm
flex/count on one's fingers 屈指 算来 reckon/count on one's fingers [ 相关词条 ] 屈指可数 can be counted on (the fingers of) one hand—very few; scanty
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弯着手指头计算数目
等级
义项 ①v≈HSK6
bấm tay; bấm đốt ngón tay; gập đầu ngón tay đếm
弯着手指头计算数目
免费例句
屈指一算,离家已经十年了。
Qūzhǐ yī suàn, lí jiā yǐjīng shí nián le.
≈HSK6
Tính ra, đã xa nhà mười năm rồi.
Counting on my fingers, it's been ten years since I left home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分