拼
屌床
HSK1n 0 · Lv.1
diǎochuáng
cái võng; điều giường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是一个俚语,通常用来形容某种不雅或粗俗的行为。
等级
义项 ①n≈HSK1
cái võng; điều giường
这是一个俚语,通常用来形容某种不雅或粗俗的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái võng; điều giường
cái võng; điều giường
这是一个俚语,通常用来形容某种不雅或粗俗的行为。