WinHSK

屏息

HSK5v
0 · Lv.1
bǐnɡxī

nín hơi; nín thở; nín lặng

hold one's breath 屏息 静听 listen with bated breath

漢越 bính tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屏气
  2. 暂时抑止呼吸; 有意地闭住气
义项 vHSK5

nín hơi; nín thở; nín lặng

屏气

免费例句

屏息静听。

Bǐngxī jìngtīng.

HSK6

Nín thở lắng nghe.

Hold your breath and listen quietly.

义项 vHSK5

ngậm hơi

暂时抑止呼吸; 有意地闭住气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan