拼
屏退
HSK5v 0 · Lv.1
píngtuì
sa thải (người hầu, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to dismiss (servants etc)
- to retire from public life
- to send away
等级
义项 ①v≈HSK5
sa thải (người hầu, v.v.)
to dismiss (servants etc)
义项 ②v≈HSK5
từ giã cuộc sống công cộng
to retire from public life
义项 ③v≈HSK5
gửi đi
to send away
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分