WinHSK

屏风

HSK5n
0 · Lv.1
pínɡfēnɡ

bình phong

漢越 bình phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放在室内用来挡风或隔断视线的用具,一般用木头或竹子作框子,蒙上绸子或布,有的单扇,有的多扇相连可以折叠
义项 nHSK5

bình phong

放在室内用来挡风或隔断视线的用具,一般用木头或竹子作框子,蒙上绸子或布,有的单扇,有的多扇相连可以折叠

免费例句

这座屏风画着精美的山水。

Zhè zuò píngfēng huà zhe jīngměi de shānshuǐ.

HSK6

Tấm bình phong này vẽ cảnh sơn thủy tinh xảo.

This folding screen is painted with exquisite landscapes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan