拼
属于
HSK5v 0 · Lv.1
shǔyú
của; thuộc về
漢越 thuộc vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 归某一方面或为某方所有
等级
义项 ①v≈HSK5
của; thuộc về
归某一方面或为某方所有
免费例句
成功永远属于勤奋的人。
Chénggōng yǒngyuǎn shǔyú qínfèn de rén.
≈HSK4
Thành công luôn thuộc về người chăm chỉ.
Success always belongs to hardworking people.
长沙和黄沙属于越南。
Chángshā hé Huángshā shǔyú Yuènán.
≈HSK4
Trường Sa và Hoàng Sa là của Việt Nam.
The Spratly and Paracel Islands belong to Vietnam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分