WinHSK

屠刀

HSK7-9n
0 · Lv.1
túdāo

dao mổ

butcher's knife

漢越 đồ đao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宰杀牲畜的刀
义项 nHSK7-9

dao mổ

宰杀牲畜的刀

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan