拼
屠户
HSK7-9n 0 · Lv.1
túhù
đồ tể; người làm nghề giết mổ súc vật
butcher
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指以宰杀牲畜为业的人或人家
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ tể; người làm nghề giết mổ súc vật
旧时指以宰杀牲畜为业的人或人家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ tể; người làm nghề giết mổ súc vật
butcher
đồ tể; người làm nghề giết mổ súc vật
旧时指以宰杀牲畜为业的人或人家