拼
屡加
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚjiā
ply; lǚ jiā - thường xuyên thêm vào; tăng cường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屡加 - 指不断地增加或加强某种事物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ply; lǚ jiā - thường xuyên thêm vào; tăng cường
屡加 - 指不断地增加或加强某种事物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分