WinHSK

履历

HSK6n
0 · Lv.1

lý lịch; sơ yếu lý lịch

curriculum vitae (CV); résumé [ 相关词条 ] 履历表 [名] curriculum vitae (CV); résumé

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 个人的经历
  2. 记载履历的文件
义项 nHSK6

lý lịch; sơ yếu lý lịch

个人的经历

免费例句

他们核查了他的履历。

Tāmen héchá le tā de lǚlì.

HSK5

Họ đã kiểm tra lý lịch của anh ấy.

They checked his resume.

我们仔细看了他的履历。

Wǒmen zǐxì kàn le tā de lǚlì.

HSK5

Chúng tôi đã đọc kỹ lý lịch của anh ấy.

We carefully read his resume.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bản lý lịch; bản hồ sơ

记载履历的文件

免费例句

他的履历适合这份工作。

Tā de lǚlì shìhé zhè fèn gōngzuò.

HSK5

Bản hồ sơ của anh ấy phù hợp với công việc này.

His resume is suitable for this job.

这份履历是他最大的资产。

zhè fèn lǚlì shì tā zuìdà de zīchǎn.

HSK6

Bản lý lịch này là tài sản lớn nhất của anh ấy.

This resume is his greatest asset.