WinHSK

屯田

HSK7-9n
0 · Lv.1
túntián

đồn điền

have garrison troops or peasants open up wasteland and grow food grain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉以后历代政府利用兵士在驻扎的地区种地,或者召募农民种地,这种措施叫做屯田
义项 nHSK7-9

đồn điền

汉以后历代政府利用兵士在驻扎的地区种地,或者召募农民种地,这种措施叫做屯田

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan