WinHSK

山上

HSK3n
0 · Lv.1
shānshàng

trên núi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在山的上方或山区内
义项 nHSK3

trên núi

在山的上方或山区内

免费例句

山上有很多美丽的花。

Shān shàng yǒu hěnduō měilì de huā.

HSK1

Trên núi có rất nhiều hoa đẹp.

There are many beautiful flowers on the mountain.

山上空气很清新。

shān shàng kōngqì hěn qīngxīn.

HSK1

Không khí trên núi rất trong lành.

The air on the mountain is very fresh.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50